Kí tự dấu ngã là các biến thể Unicode của dấu ~ như ˜ ⁓ 〜 ~ ∼ ≈, rải ở nhiều khối từ Latin tới toán học — khác dấu ngã tiếng Việt (ã, õ) dù cùng gốc hình sóng. Trang gom theo nhóm, ghi mã U+, chép 1 chạm cho tên và bio.

Nhóm 1: Dấu ngã đơn
Dấu ngã gốc trên bàn phím và các biến thể độ rộng, kiểu chữ khác trong Unicode — cùng hình sóng nhưng mỗi kí tự ở một khối riêng.
- ~U+007E · TILDE
- ˜U+02DC · SMALL TILDE
- ⁓U+2053 · SWUNG DASH
- ˷U+02F7 · MODIFIER LETTER LOW TILDE
- 〜U+301C · WAVE DASH
- ~U+FF5E · FULLWIDTH TILDE
- ∼U+223C · TILDE OPERATOR
- ⍨U+2368 · APL FUNCTIONAL SYMBOL TILDE DIAERESIS
- ◌̃U+25CC U+0303 · DOTTED CIRCLE + COMBINING TILDE
Nhóm 2: Dấu ngã toán học — so sánh gần bằng
Khối Mathematical Operators và Supplemental Mathematical Operators dùng dấu ngã để biểu diễn quan hệ “gần bằng”, “tương đương” hoặc “không tương đương”.
- ≈U+2248 · ALMOST EQUAL TO
- ≋U+224B · TRIPLE TILDE
- ≊U+224A · ALMOST EQUAL OR EQUAL TO
- ∽U+223D · REVERSED TILDE
- ≃U+2243 · ASYMPTOTICALLY EQUAL TO
- ≅U+2245 · APPROXIMATELY EQUAL TO
- ⋍U+22CD · REVERSED TILDE EQUALS
- ≆U+2246 · APPROXIMATELY BUT NOT ACTUALLY EQUAL TO
- ⩪U+2A6A · TILDE OPERATOR WITH DOT ABOVE
- ⩫U+2A6B · TILDE OPERATOR WITH RISING DOTS
- ≁U+2241 · NOT TILDE
- ≂U+2242 · MINUS TILDE
- ⨤U+2A24 · PLUS SIGN WITH TILDE ABOVE
- ⨦U+2A26 · PLUS SIGN WITH TILDE BELOW
- ⩳U+2A73 · EQUALS SIGN ABOVE TILDE OPERATOR
Nhóm 3: Chữ cái mang dấu ngã
Các chữ Latin có dấu ngã dựng sẵn (precomposed) — dùng trong tiếng Việt, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha; khác dấu ngã rời ở nhóm 6 vì đây là 1 kí tự duy nhất.
- ñU+00F1 · LATIN SMALL LETTER N WITH TILDE
- ÑU+00D1 · LATIN CAPITAL LETTER N WITH TILDE
- ãU+00E3 · LATIN SMALL LETTER A WITH TILDE
- ÃU+00C3 · LATIN CAPITAL LETTER A WITH TILDE
- õU+00F5 · LATIN SMALL LETTER O WITH TILDE
- ÕU+00D5 · LATIN CAPITAL LETTER O WITH TILDE
- ĩU+0129 · LATIN SMALL LETTER I WITH TILDE
- ĨU+0128 · LATIN CAPITAL LETTER I WITH TILDE
- ũU+0169 · LATIN SMALL LETTER U WITH TILDE
- ŨU+0168 · LATIN CAPITAL LETTER U WITH TILDE
- ỹU+1EF9 · LATIN SMALL LETTER Y WITH TILDE
- ỸU+1EF8 · LATIN CAPITAL LETTER Y WITH TILDE

Nhóm 4: Dấu ngã ghép viền trang trí
Cặp dấu ngã kẹp một kí hiệu ở giữa để làm đầu dòng hoặc khung tên ngắn.
- ⁓✿⁓U+2053 U+273F U+2053
- 〜❀〜U+301C U+2740 U+301C
- ~♡~U+FF5E U+2661 U+FF5E
- ∼★∼U+223C U+2605 U+223C
- ˜✦˜U+02DC U+2726 U+02DC
- ⁓⚡⁓U+2053 U+26A1 U+2053
- 〜☾〜U+301C U+263E U+301C
- ~✧~U+FF5E U+2727 U+FF5E
- ∼♬∼U+223C U+266C U+223C
- ˜❃˜U+02DC U+2743 U+02DC
- 〜☆〜U+301C U+2606 U+301C
- ~✪~U+FF5E U+272A U+FF5E
- ⁓♛⁓U+2053 U+265B U+2053
- 〜✫〜U+301C U+272B U+301C
- ∼❁∼U+223C U+2741 U+223C
- ˜☘˜U+02DC U+2618 U+02DC
Tên mẫu: nickname ghép dấu ngã
Tên đặt giữa hai dấu ngã; số kí tự và byte ghi ở thẻ để so với giới hạn tên game.
- ~Minh~6 kí tự · 6 byte
- 〜Thu Hà〜8 kí tự · 13 byte
- ~Bảo Ngọc~10 kí tự · 18 byte
- ∼Hắc Kiếm∼10 kí tự · 18 byte
- ˜Gió˜5 kí tự · 8 byte
- ⁓Đội Trưởng⁓12 kí tự · 22 byte
- 〜Bé Mèo〜8 kí tự · 14 byte
- ~Sói Đêm~9 kí tự · 16 byte
- ~VN~4 kí tự · 4 byte
- 〜Nguyệt〜8 kí tự · 14 byte
- ∼Rồng Lửa∼10 kí tự · 18 byte
- ˜Hoa Sữa˜9 kí tự · 13 byte
- ⁓Kiên⁓6 kí tự · 11 byte
- 〜Thiên Long〜12 kí tự · 17 byte
- ∼Hà Nội∼8 kí tự · 15 byte
- ~Team 2K9~10 kí tự · 14 byte
- ˜Xạ Thủ˜8 kí tự · 14 byte
- ⁓Mây⁓5 kí tự · 10 byte
Nhóm 6: Dấu ngã rời — ghép vào chữ không có bản dựng sẵn
Dùng COMBINING TILDE (U+0303) phủ lên các chữ không có sẵn kí tự ngã riêng như ñ, ã — ghép thủ công vẫn hiển thị đúng trên hầu hết máy hiện đại.
- s̃U+0073 U+0303 · S + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- t̃U+0074 U+0303 · T + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- g̃U+0067 U+0303 · G + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- l̃U+006C U+0303 · L + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- r̃U+0072 U+0303 · R + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- h̃U+0068 U+0303 · H + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- k̃U+006B U+0303 · K + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
- m̃U+006D U+0303 · M + COMBINING TILDE (không có bản dựng sẵn)
Nhóm 7: Kaomoji có dấu ngã
Dấu ngã ~ hay dùng làm giọt mồ hôi, đuôi mèo hoặc nét mặt lăn tăn trong kaomoji — chép thẳng để dùng trong bio, tin nhắn.
- (^-^)~6 kí tự
- ~(^.^)~7 kí tự
- (~_~)5 kí tự
- (-_-)~zzz9 kí tự
- (´∀`)~6 kí tự
- ~(>_<)~7 kí tự
- (@´_`@)~8 kí tự
- (≧∇≦)~6 kí tự
- ヾ(^∇^)~7 kí tự
- (*^~^*)7 kí tự
- ~(^-^)~♪8 kí tự
- (-.-)~6 kí tự
Dấu ngã nằm ở khối Unicode nào, có từ phiên bản nào?
Dấu ngã đẹp không ở cùng một chỗ trong Unicode: ~ thuộc Basic Latin có từ Unicode 1.1, ≈ thuộc Mathematical Operators cũng từ 1.1, còn ⩪ ⩫ thuộc Supplemental Mathematical Operators mới hơn từ Unicode 3.2. Khối càng mới thì máy và phông chữ cũ càng dễ thiếu, đó là lý do một số dấu ngã ra ô vuông. Đây cũng là nhóm thuộc kí tự đặc biệt được tìm nhiều nhất trên Kitudep.pro.
| Khối Unicode | Dải mã | Có từ Unicode | Dấu ngã trên trang này |
|---|---|---|---|
| Basic Latin | U+0000 – U+007F | 1.1 | ~ |
| Latin-1 Supplement | U+0080 – U+00FF | 1.1 | ñ Ñ ã Ã õ Õ |
| Latin Extended-A | U+0100 – U+017F | 1.1 | Ĩ ĩ Ũ ũ |
| Latin Extended Additional | U+1E00 – U+1EFF | 1.1 | Ỹ ỹ |
| Spacing Modifier Letters | U+02B0 – U+02FF | 1.1 | ˜ ˷ |
| Combining Diacritical Marks | U+0300 – U+036F | 1.1 | ◌̃ (dấu ngã rời) |
| General Punctuation | U+2000 – U+206F | 1.1 | ⁓ |
| Mathematical Operators | U+2200 – U+22FF | 1.1 | ∼ ≈ ≋ ≊ ∽ ≃ ≅ ⋍ ≆ ≁ ≂ |
| Miscellaneous Technical | U+2300 – U+23FF | 3.0 | ⍨ |
| CJK Symbols and Punctuation | U+3000 – U+303F | 1.1 | 〜 |
| Supplemental Mathematical Operators | U+2A00 – U+2AFF | 3.2 | ⨤ ⨦ ⩪ ⩫ ⩳ |
| Halfwidth and Fullwidth Forms | U+FF00 – U+FFEF | 1.1 | ~ |
Bảng hiển thị theo thiết bị
Chúng tôi chưa chụp thử từng dấu ngã trên iPhone, Android và Windows kèm ngày, nên bảng để «chưa thử». Theo bảng phiên bản ở trên, dấu ngã thuộc khối 1.1 như ~ 〜 ~ có trong phông của hầu hết thiết bị; dấu ngã toán học khối 3.2 trở về sau nên kiểm trước khi dùng cho tên.
| Dấu ngã | Mã U+ | iPhone | Android | Windows |
|---|---|---|---|---|
| ~ | U+007E | chưa thử | chưa thử | chưa thử |
| 〜 | U+301C | chưa thử | chưa thử | chưa thử |
| ≈ | U+2248 | chưa thử | chưa thử | chưa thử |
| ⍨ | U+2368 | chưa thử | chưa thử | chưa thử |
| ⩫ | U+2A6B | chưa thử | chưa thử | chưa thử |
Dùng dấu ngã cho tên sao cho đẹp
- Một tên một kiểu ngã: mở ~ thì đóng cũng ~, đừng trộn 〜 với ˜ vì độ rộng khác nhau nhìn lệch.
- Dấu ngã toán học để nhấn, không để ghép tên: ≈ ⩪ hợp làm kí hiệu trang trí đầu bio hơn là kẹp quanh tên dài.
- Đếm byte trước khi dán: dấu ngã CJK/fullwidth như 〜 ~ chiếm 3 byte UTF-8, dễ vượt giới hạn tên game hơn dấu ~ 1 byte.
- Dấu ngã rời (nhóm 6): chỉ dùng khi chữ không có bản dựng sẵn; nếu có sẵn như ã, ñ thì ưu tiên bản dựng sẵn để chắc hiển thị đúng ở mọi phông.
Đóng góp mẫu dấu ngã của bạn
Bạn có kiểu ghép dấu ngã đẹp hoặc đã kiểm dấu nào hiện, dấu nào ra ô vuông trên máy mình? Gửi mẫu kèm tên máy, hệ điều hành và ngày thử qua trang liên hệ. Mẫu được duyệt sẽ vào nhóm phù hợp kèm nút sao chép, kết quả kiểm sẽ ghi vào bảng hiển thị kèm ngày.
Hỏi đáp nhanh
Dấu ngã ~ khác dấu ngã tiếng Việt (ã) thế nào?
~ là kí tự độc lập (Basic Latin, U+007E) đặt cạnh chữ, còn dấu ngã tiếng Việt là dấu thanh gắn lên nguyên âm như ã, tạo ra một chữ cái dựng sẵn khác hẳn về mã Unicode (nhóm 3 trên trang này).
Vì sao dấu ngã toán học như ⩪ bị ra ô vuông?
Phông chữ của máy không có kí tự ở khối Supplemental Mathematical Operators (từ Unicode 3.2), thường gặp trên máy cũ hoặc phông hệ thống tối giản. Chọn dấu ngã khối 1.1 như ~ 〜 ~ để chắc hiện được.
Ghép dấu ngã rời (nhóm 6) có an toàn khi dán vào ô tên game không?
Phần lớn ổn vì trình duyệt và game hiện đại ghép COMBINING TILDE ngay trên chữ liền trước, nhưng một số ô nhập cũ lọc bỏ dấu kết hợp — dán thử trước khi dùng hẳn.
Xem thêm kí tự trái tim hoặc các bộ kí tự đẹp khác trên trang chủ kí tự đẹp Kitudep.pro.
Cảm ơn bạn đã đánh giá!


